Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-TM-DN-0071 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-LYS-V001 | Sơn Thủy Đồ | Chưa cập nhật | 568 | 1080 | 668 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0060 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-3T-ANO-V002 | Tây Phương Tam Thánh Thượng Phẩm Đồ | Chưa cập nhật | 577 | 1080 | 677 x 1550 mm | |
| CN-TM-SL-0008 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-SL-TGS-V001 | Bạch viên đồ | Tian Shiguang - Điền Thế Quang | 419 | 1080 | 519 x 1550 mm | |
| CN-BU-DT-0004 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-DT-DK-CDC-ANO-V001 | Thiên Nữ Tán Hoa Đồ | Chang Daichien - Trương Đại Thiên | 448 | 1080 | 548 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0059 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-WGY-V001 | Đôn Hoàng Quan Âm Bồ Tát | Wan Gengyu-Vạn Canh Dục | 514 | 1080 | 614 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0058 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V027 | Bạch Y Quán Âm Sơn Thạch Định | Chưa cập nhật | 587 | 1080 | 687 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0057 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V026 | Thạch Thượng Quán Âm Định Tâm Cảnh | Chưa cập nhật | 646 | 1080 | 746 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0056 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V025 | Quán Âm Hiện Thân Thuyết Pháp Cảnh | Xia Jingshan - Hạ Kinh Sơn | 432 | 1080 | 532 x 1550 mm | |
| CN-TM-SL-0007 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-SL-XBH-V001 | Linh Miêu Cát Tường Họa | Xu Beihong -Từ Bi Hồng | 541 | 1080 | 641 x 1550 mm | |
| CN-TM-SL-0006 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-SL-LSN-V001 | Khai Thái Đồ | Lang Thế Ninh | 660 | 1080 | 760 x 1550 mm | |
| CN-TM-SL-0005 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-SL-LKL-V001 | TTHK-CN-TM-SL-LKL-V001 | Chưa cập nhật | 520 | 1080 | 620 x 1550 mm | |
| CN-TM-LM-0004 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-LM-XBH-V003 | TTHK-CN-TM-LM-XBH-V003 | Xu Beihong -Từ Bi Hồng | 543 | 1080 | 643 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0018 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-XBH-V001 | Hôn Nhân Hỷ Lạc Cảnh | Xu Beihong -Từ Bi Hồng | 452 | 1080 | 552 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0026 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-VC-XJS-V001 | Hoa Nghiêm Tam Thánh | Xia Jingshan - Hạ Kinh Sơn | 634 | 1080 | 734 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0055 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-ANO-V005 | Quán Thế Âm Bồ Tát và Nhị vị Thánh Hoàng | Chưa cập nhật | 481 | 1080 | 581 x 1550 mm |