Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-TM-BH-0011 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V002-1 | Hoàng Tước Song Thanh | Chưa cập nhật | 270 | 1080 | 370 x 1550 mm | |
| CN-TM-BH-0010 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-CX-S4-V001-4 | Phú Quý Sinh Xuân | Chưa cập nhật | 266 | 1080 | 366 x 1550 mm | |
| CN-TM-BH-0009 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-CX-S4-V001-3 | Vạn Đại Phú Quý | Chưa cập nhật | 266 | 1080 | 366 x 1550 mm | |
| CN-TM-BH-0008 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-CX-S4-V001-2 | Mẫu Đơn Khanh Khách | Chưa cập nhật | 266 | 1080 | 366 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0007 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V005 | Tang Lâm U Thụ | Chưa cập nhật | 516 | 1080 | 616 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0006 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V004 | Vãn Cảnh Giang Tân | Chưa cập nhật | 467 | 1080 | 567 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0005 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V003 | Khê Sơn Hành Lữ | Chưa cập nhật | 549 | 1080 | 649 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0004 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V002 | Tọa Khán Bích Phong | Chưa cập nhật | 684 | 1080 | 784 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0003 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V001 | Cấp Lưu Hành Châu Đồ | Chưa cập nhật | 428 | 1080 | 528 x 1550 mm | |
| CN-TM-DC-0003 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DC-YY-V001 | Hán Cung Xuân Hiểu Đồ | Chưa cập nhật | 697 | 1080 | 797 x 1550 mm | |
| CN-TM-DC-0002 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DC-CDC-V001 | Cung Trường Sinh | Chưa cập nhật | 591 | 1080 | 691 x 1550 mm | |
| CN-TM-BH-0007 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-CX-S4-V001-1 | Phú Quý Trường Xuân | Chưa cập nhật | 266 | 1080 | 366 x 1550 mm | |
| CN-TM-BH-0006 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-LJ-V004 | Tứ Quý Hoa Điểu Đồ | Chưa cập nhật | 616 | 1080 | 716 x 1550 mm | |
| CN-TM-BH-0005 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-LJ-V005 | Quế Cúc Sơn Cầm Đồ | Chưa cập nhật | 604 | 1080 | 704 x 1550 mm | |
| CN-TM-BH-0004 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-JL-V001 | Phú Quý Bạch Đầu Đồ | Chưa cập nhật | 611 | 1080 | 711 x 1550 mm |