Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-TM-BH-0003 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-FQ-V001 | Mẫu Đơn Tự Tại Hoa Vương | Chưa cập nhật | 305 | 1080 | 405 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0002 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-ZSZ-V001 | Đỉnh Sơn Lăng Vân Ẩn Sĩ | Chưa cập nhật | 481 | 1080 | 581 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0001 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-QY-V001 | Đào viên tiên cảnh đồ | Chưa cập nhật | 406 | 1080 | 506 x 1550 mm | |
| CN-TM-BH-0002 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-CJ-V001 | Sơn Thạch Điểm Tĩnh Tâm | Chưa cập nhật | 543 | 1080 | 643 x 1550 mm | |
| JP-BU-BT-0001 | Tranh Phật |
|
TTHK-JP-BU-BT-KG-ANO-V001 | Địa Tạng Giáng Thế | Chưa cập nhật | 604 | 1080 | 704 x 1550 mm | |
| CN-BU-DT-0003 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-DT-XJS-SD-V001 | Vi Đà Hộ Pháp Kim Cương Thần | Chưa cập nhật | 431 | 1080 | 531 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0041 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-ST-XJS-V001 | Phổ Hiền Bồ Tát – Định Lực Vô Biên Đồ | Chưa cập nhật | 502 | 1080 | 602 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0040 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-ST-NT-V001 | Phổ Hiền Bồ Tát – Lục Nha Bạch Tượng Đồ | Chưa cập nhật | 626 | 1080 | 726 x 1550 mm | |
| CN-MT-TE-0001 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-MT-TE-SYX-V001 | Bát Tiên Chúc Thọ Đồ | Chưa cập nhật | 588 | 1080 | 688 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0039 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-MP-ANO-V001 | Đại Thế Chí Bồ Tát – Quang Minh Tôn Đồ | Chưa cập nhật | 385 | 1080 | 485 x 1550 mm | |
| CN-BU-BO-0005 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BO-FZ-V005 | Bồ Đề Đạt Ma – Giác Ngộ Hiện Tiền Đồ | Chưa cập nhật | 559 | 1080 | 659 x 1550 mm | |
| CN-BU-BO-0004 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BO-FZ-V004 | Đạt Ma Tổ Sư – Phá Tướng Trực Chỉ Đồ | Chưa cập nhật | 580 | 1080 | 680 x 1550 mm | |
| CN-BU-BO-0003 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BO-FZ-V003 | Đạt Ma Tổ Sư – Vô Ngại Bồ Đề Đồ | Chưa cập nhật | 576 | 1080 | 676 x 1550 mm | |
| CN-BU-BO-0002 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BO-FZ-V002 | Đạt Ma Tổ Sư – Ẩm Lộ Mộc Lan Đồ | Chưa cập nhật | 548 | 1080 | 648 x 1550 mm | |
| CN-BU-DT-0002 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-DT-ANO-GY-V002 | Quan Công Hiển Thánh Đồ | Chưa cập nhật | 577 | 1080 | 677 x 1550 mm |