Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-BU-BT-0028 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V011 | Ngũ Long Vương Chiêm Bái Quan Thế Âm | Chưa cập nhật | 428 | 1080 | 528 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0027 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V010 | Cát Tường Quán Âm Liên Hoa Tịnh Hiện | Chưa cập nhật | 620 | 1080 | 720 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0026 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V008 | Vô Ngại Báo Thân Quán Âm | Chưa cập nhật | 419 | 1080 | 519 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0025 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V007 | Nam Hải Từ Tâm Quán Âm | Chưa cập nhật | 639 | 1080 | 739 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0024 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V006 | Đại Bi Quán Âm | Chưa cập nhật | 643 | 1080 | 743 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0023 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V005 | Quán Âm Vô Úy Tam Tôn Hội | Chưa cập nhật | 486 | 1080 | 586 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0022 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V004 | Bồ Tát Báo Thân Bửu Đài | Chưa cập nhật | 476 | 1080 | 576 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0021 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V003 | Thập Tứ Diện Quán Âm – Pháp Giới Đa Diện Đại Bi | Chưa cập nhật | 492 | 1080 | 592 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0020 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-GFQ-V001 | Đại Bi Vô Ngại Thiên Thủ Quán Âm | Chưa cập nhật | 498 | 1080 | 598 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0019 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-ZBJ-V001 | Bạch Y Quan Thế Âm Bồ Tát | Zhao Boju - Triệu Bá Cúc | 601 | 1080 | 701 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0018 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-ANO-V002 | Quan Thế Âm Từ Nhan | Chưa cập nhật | 385 | 1080 | 485 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0017 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-ANO-V001 | Thiên Thủ Thiên Nhãn Đại Bi Tâm | Chưa cập nhật | 479 | 1080 | 579 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0016 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V013 | Phật Thích Ca Liên Hoa Tịnh Cảnh | Chưa cập nhật | 525 | 1080 | 625 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0015 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V012 | Phật Thích Ca Mâu Ni Hồng Quang Phổ Chiếu | Chưa cập nhật | 537 | 1080 | 637 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0014 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V011 | Phật Thích Ca Bổn Sư Hồng Liên Y | Chưa cập nhật | 551 | 1080 | 651 x 1550 mm |