Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-BU-BD-0013 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V010 | Phật Thích Ca Bổn Sư Kim Thân Pháp Hội | Chưa cập nhật | 470 | 1080 | 570 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0012 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V009 | Phật Thích Ca Kim Thân Nhập Định | Chưa cập nhật | 439 | 1080 | 539 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0011 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V008 | Phật Thích Ca Bổn Sư Tịnh Định Đài | Chưa cập nhật | 537 | 1080 | 637 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0010 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V007 | Phật Thích Ca Bổn Tôn Tịnh Vị Đài | Chưa cập nhật | 590 | 1080 | 690 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0009 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V006 | Phật Thích Ca Mâu Ni Tứ Thiên Hộ Pháp Đồ | Chưa cập nhật | 712 | 1080 | 812 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0008 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V005 | Đức Phật Thích Ca Pháp Hội Giáng Lâm | Chưa cập nhật | 543 | 1080 | 643 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0007 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-LXZ-V002 | Đức Phật Thích Ca Mâu Ni Cảnh Nhập Niết Bàn | Chưa cập nhật | 567 | 1080 | 667 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0006 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-DYP-V001 | Đức Phật Thích Ca Mâu Ni Tọa Khổ Hạnh Lâm | Chưa cập nhật | 448 | 1080 | 548 x 1550 mm | |
| CN-TM-DC-0001 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DC-ZBJ-V001 | Cung Lầu Tiên Sơn Đồ | Chưa cập nhật | 567 | 1080 | 667 x 1550 mm | |
| CN-TM-BH-0001 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-BH-CHS-V001 | Mai Đỗ Trúc Cổ Bình | Chưa cập nhật | 536 | 1080 | 636 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0005 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-AT-ANO-V002 | Đức Phật A Di Đà – Tịch Chiếu Quang | Chưa cập nhật | 509 | 1080 | 609 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0004 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-AT-ANO-V001 | Đức Phật A Di Đà Tiếp Dẫn Liên Hoa | Chưa cập nhật | 385 | 1080 | 485 x 1550 mm | |
| TK-BU-BD-0015 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-BD-AM-V003 | Vô Lượng Quang Tịnh Giới Đồ | Chưa cập nhật | 800 | 1080 | 900 x 1550 mm | |
| TK-BU-BT-0031 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-BT-MJ-V007 | Văn Thù Sư Lợi Trí Kiếm Đồ | Chưa cập nhật | 743 | 1080 | 843 x 1550 mm | |
| TK-BU-BT-0030 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-BT-AK-V018 | Quán Tự Tại – Kim Cang Tịch Quang Chân Dung | Chưa cập nhật | 771 | 1080 | 871 x 1550 mm |