Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TK-BU-BT-0029 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-BT-AK-V017 | Quán Tự Tại Từ Quang Hải | Chưa cập nhật | 806 | 1080 | 906 x 1550 mm | |
| TK-BU-BD-0014 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-BD-AM-V001 | Đức Phật Vô Lượng Thọ – Tịch Minh Bổn Tôn | Chưa cập nhật | 800 | 1080 | 900 x 1550 mm | |
| TK-BU-RM-0002 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-RM-V002 | Bánh Xe Luân Hồi (Wheel of Life) | Chưa cập nhật | 845 | 1080 | 945 x 1550 mm | |
| TK-BU-BD-0013 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-BD-AM-V002 | Đại Nhật Quang Tịnh Giới | Chưa cập nhật | 851 | 1080 | 951 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0016 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-GY-V001 | Quan Công Hộ Pháp | Chưa cập nhật | 752 | 1080 | 852 x 1550 mm | |
| TK-BU-YG-0001 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-YG-JM-V001 | Mật Lặc Tôn Giả Thính Pháp Đồ | Chưa cập nhật | 746 | 1080 | 846 x 1550 mm | |
| TK-BU-SS-0001 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-SS-V001 | Samsara Chi Luân – Hỏa Viên Hộ Pháp Đồ | Chưa cập nhật | 874 | 1080 | 974 x 1550 mm | |
| TK-BU-MD-0005 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-MD-V001 | Thích Ca Mâu Ni Phật Bản Tôn Mạn Đà La | Chưa cập nhật | 750 | 1080 | 850 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0015 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-VR-V006 | Đức Tỳ Sa Môn Thiên Vương – Vị Vua Ngự Trị trong Cung Điện Vàng | Chưa cập nhật | 793 | 1080 | 893 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0014 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-KC-V001 | Thời Luân Kim Cương Kalachakra | Chưa cập nhật | 708 | 1080 | 808 x 1550 mm | |
| TK-BU-BT-0028 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-BT-VS-V002 | Kim Cang Tát Đỏa Tịnh Hóa Ngũ Chướng | Chưa cập nhật | 842 | 1080 | 942 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0016 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V001 | Bồ Tát Thiên Thủ Thiên Nhãn Phổ Chiếu Đại Từ Bi | Chưa cập nhật | 288 | 1080 | 388 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0015 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-FZ-V001 | Quán Thế Âm Bồ Tát Dẫn Thiện Tài Đồng Tử | Chưa cập nhật | 580 | 1080 | 680 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0014 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CZY-V003 | Liên Ngọa Quán Âm | Chưa cập nhật | 700 | 1080 | 800 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0013 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CZY-V002 | Tọa Sơn Quán Âm | Chưa cập nhật | 681 | 1080 | 781 x 1550 mm |