Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-BU-BT-0012 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CZY-V001 | Quán Âm Vương Giả Tự Tại | Chưa cập nhật | 547 | 1080 | 647 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0010 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V016 | Quan Thế Âm Bồ Tát Đồ – Bút Mặc Truyền Thần | Chang Daichien - Trương Đại Thiên | 481 | 1080 | 581 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0009 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V015 | Tọa Tượng Bồ Tát Quan Âm Đồ | Chưa cập nhật | 619 | 1080 | 719 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0008 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V014 | Sơ Đường Bồ Tát Chân Dung | Chưa cập nhật | 564 | 1080 | 664 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0006 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V012 | Mạc Cao Diêu Quán Âm Đại Sĩ | Chưa cập nhật | 470 | 1080 | 570 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0005 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V011 | Bồ Tát Quan Âm Đồ | Chưa cập nhật | 363 | 1080 | 463 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0004 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V002 | Tọa Thạch Quán Âm | Chưa cập nhật | 511 | 1080 | 611 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0003 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V003 | Nhật Luân Quán Âm | Chưa cập nhật | 817 | 1080 | 917 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0003 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V004 | Phật Thích Ca Mâu Ni Tọa Bảo Đàn | Chưa cập nhật | 562 | 1080 | 662 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0002 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V003 | Phật Thích Ca Mâu Ni Linh Sơn Pháp Hội | Chưa cập nhật | 735 | 1080 | 835 x 1550 mm | |
| CN-BU-BD-0001 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V001 | Đức Phật Thích Ca Mâu Ni – Hộ Pháp Tịnh Độ Đàn | Chưa cập nhật | 709 | 1080 | 809 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0002 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V009 | Liên Đài Hương Sắc Quán Âm | Chưa cập nhật | 447 | 1080 | 547 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0001 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V001 | Thủy Nguyệt Quán Âm | Chưa cập nhật | 442 | 1080 | 542 x 1550 mm | |
| TK-BU-RM-0001 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-RM-V001 | Bánh Xe Luân Hồi (Bhavachakra) | Chưa cập nhật | 814 | 1080 | 914 x 1550 mm | |
| TK-BU-MD-0004 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-MD-V005 | Lưu Ly Dược Sư Mạn Đà La | Chưa cập nhật | 810 | 1080 | 910 x 1550 mm |