Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-BU-BD-0025 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BD-AT-YWH-V500 | A Di Đà Quang Minh Bảo Toạ | Diêu Văn Hàm | 483 | 1080 | 583 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0053 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-QY-V001 | Quán Âm Tịnh Bình Phổ Độ Đồ | Chưa cập nhật | 545 | 1080 | 645 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0052 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-ANO-V004 | Quán Thế Âm Bộ Hải Độ Sinh | Chưa cập nhật | 677 | 1080 | 777 x 1550 mm | |
| TK-BU-MD-0011 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-MD-V009 | Mandala Thời Luân Kim Cương Ánh Kim Đàn Thành | Chưa cập nhật | 1080 | 1080 | 1180 x 1550 mm | |
| TK-BU-MD-0010 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-MD-V011 | Kalachakra Quang Minh Tàng | Chưa cập nhật | 1080 | 1080 | 1180 x 1550 mm | |
| CN-BU-3T-0001 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-3T-ANO-V001 | Tây Phương Tam Thánh | Chưa cập nhật | 1080 | 1080 | 1180 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0017 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-LKL-V003 | Kim Kê Nghênh Nhật | Liu Kuiling-Lưu Khuê Linh | 261 | 1080 | 361 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0016 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-LKL-V002 | Bạch Âu Nhàn Du | Liu Kuiling-Lưu Khuê Linh | 261 | 1080 | 361 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0015 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-LKL-V001 | Linh Điểu Thưởng Hồng | Liu Kuiling-Lưu Khuê Linh | 261 | 1080 | 361 x 1550 mm | |
| CN-TM-MH-0001 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-MH-MLF-V001 | Mãnh Hổ Độc Hành | Mục Lăng Phi - Mu Lingfei | 721 | 1080 | 821 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0051 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V022 | Tăng Già Hiển Thánh - Thập Nhất Diện Diệu Tướng | Chang Daichien - Trương Đại Thiên | 714 | 1080 | 814 x 1550 mm | |
| CN-TM-LH-0016 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-LH-LKL-V001 | Bồ Đào Đồ | Liu Kuiling-Lưu Khuê Linh | 570 | 1080 | 670 x 1550 mm | |
| CN-TM-TS-0002 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-TS-WQ-V001 | Cửu Ngư Đồ | Ngô Thanh Hạ | 525 | 1080 | 625 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0019 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-DRS-V001 | Trì Quốc Thiên Vương - Đông Phương Hộ Thế | Chưa cập nhật | 1003 | 1080 | 1103 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0018 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-VP-V001 | Quảng Mục Hộ Thế | Chưa cập nhật | 1003 | 1080 | 1103 x 1550 mm |