Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TK-BU-MD-0002 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-MD-V003 | Mandala Vũ Trụ – Luân Hồi và Giải Thoát | Chưa cập nhật | 734 | 1080 | 834 x 1550 mm | |
| TK-BU-MD-0001 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-MD-V002 | Mandala Văn Thù Sư Lợi | Chưa cập nhật | 802 | 1080 | 902 x 1550 mm | |
| TK-BU-LM-0004 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-LM-TK-V005 | Tông Khách Ba Cùng Hai Đệ Tử Nâng Truyền Thừa | Chưa cập nhật | 813 | 1080 | 913 x 1550 mm | |
| TK-BU-LM-0003 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-LM-TK-V003 | Tông Khách Ba Đăng Hoa Trí Tuệ | Chưa cập nhật | 781 | 1080 | 881 x 1550 mm | |
| TK-BU-LM-0002 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-LM-TK-V002 | Đại Sư Tông Khách Ba Dòng Dõi Lama Gelug | Chưa cập nhật | 811 | 1080 | 911 x 1550 mm | |
| TK-BU-LM-0001 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-LM-TK-V001 | Tông phái Gelugpa - Sơ Đồ Cây Quy Y (Refuge Tree) | Chưa cập nhật | 785 | 1080 | 885 x 1550 mm | |
| TK-BU-GR-0003 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-GR-PS-V003 | Liên Hoa Sanh Tôn Nghiêm Tịnh Quang | Chưa cập nhật | 854 | 1080 | 954 x 1550 mm | |
| TK-BU-GR-0002 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-GR-PS-V002 | Liên Hoa Sinh Tôn Nghiêm Kim Cang Ứng Hóa | Chưa cập nhật | 772 | 1080 | 872 x 1550 mm | |
| TK-BU-GR-0001 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-GR-PS-V001 | Liên Hoa Sanh Đạo Sư Tôn Quý | Chưa cập nhật | 758 | 1080 | 858 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0013 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-YT-V002 | Đại Uy Đức Kim Cang- Kẻ hủy diệt Yama (Thần chết) | Chưa cập nhật | 808 | 1080 | 908 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0012 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-YT-V001 | Đại Uy Đức Kim Cang Trí Tuệ Hàng Phục Tử Thần | Chưa cập nhật | 791 | 1080 | 891 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0011 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-VR-V005 | Tỳ Sa Môn Thiên Vương và Ngũ Bộ Thần Tài | Chưa cập nhật | 816 | 1080 | 916 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0010 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-VR-V004 | Cõi Tịnh độ của Đức Tỳ Sa Môn Thiên Vương | Chưa cập nhật | 797 | 1080 | 897 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0009 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-VR-V003 | Tỳ Sa Môn Thiên Vương – Vaiśravaṇa Trụ Hộ Cõi Người | Chưa cập nhật | 779 | 1080 | 879 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0008 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-VR-V002 | Đức Tỳ Sa Môn và Ngũ Bộ Thần Tài | Chưa cập nhật | 781 | 1080 | 881 x 1550 mm |