Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-BU-BT-0050 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V023 | Quán Tự Tại Bồ Tát và Thiện Tài Đồng Tử | Xia Jingshan - Hạ Kinh Sơn | 678 | 1080 | 778 x 1550 mm | |
| TK-BU-MD-0006 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-MD-V006 | Mandala Đức Phật Thích Ca - Vũ Trụ Của Sự Giác Ngộ | Chưa cập nhật | 843 | 1080 | 943 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0049 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V024 | Quán Tự Tại Liên Hoa | Xia Jingshan - Hạ Kinh Sơn | 528 | 1080 | 628 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0048 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V019 | Vô Ngã Tự Tại | Chưa cập nhật | 620 | 1080 | 720 x 1550 mm | |
| TK-BU-RM-0003 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-RM-V003 | Huyền Thoại Shambhala - Pháp Hội Giữa Tuyết Ngàn | Chưa cập nhật | 883 | 1080 | 983 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0014 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-LKL-V005 | Kê Minh Phú Quý | Chưa cập nhật | 502 | 1080 | 602 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0013 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-LKL-V004 | Mẫu Đơn Khổng Tước Đồ | Liu Kuiling-Lưu Khuê Linh | 464 | 1080 | 564 x 1550 mm | |
| CN-TM-LH-0015 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-LH-WHCX-V001 | Liên Hoa Uyên Ương | Chưa cập nhật | 382 | 1080 | 482 x 1550 mm | |
| TK-BU-DT-0017 | Tranh Thangka |
|
TTHK-TK-BU-DT-GY-V002 | Già Lam Thánh Chúng Minh Chiếu Đồ | Chưa cập nhật | 784 | 1080 | 884 x 1550 mm | |
| JP-BU-RM-0001 | Tranh Phật |
|
TTHK-JP-BU-RM-ANO-V001 | Tương Ma Mandala | Chưa cập nhật | 1018 | 1080 | 1118 x 1550 mm | |
| CN-TM-LM-0003 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-LM-XBH-V001 | Thu Phong Vạn Lí Đồ | Chưa cập nhật | 614 | 1080 | 714 x 1550 mm | |
| CN-TM-LM-0002 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-LM-XBH-V002 | Bá Thụ Song Mã Đồ Trục | Chưa cập nhật | 402 | 1080 | 502 x 1550 mm | |
| CN-TM-LM-0001 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-LM-LSN-V001 | Bát Tuấn Đồ | Lang Thế Ninh | 616 | 1080 | 716 x 1550 mm | |
| CN-BU-BT-0047 | Tranh Phật |
|
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V018 | Bát Nhã Liên Đài | Xia Jingshan - Hạ Kinh Sơn | 453 | 1080 | 553 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0070 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-XX-V001 | Bích Lĩnh Tường Vân Đồ | Chưa cập nhật | 375 | 1080 | 475 x 1550 mm |