Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-TM-DN-0060 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V054 | Giang Sơn Nhất Tuyển Đồ | Chưa cập nhật | 469 | 1080 | 569 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0059 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V053 | Lãnh Khê Độ Khách Đồ | Chưa cập nhật | 537 | 1080 | 637 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0058 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V052 | Mạc Vân Thâm Ẩn | Chưa cập nhật | 513 | 1080 | 613 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0057 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V051 | Viễn Khách Tị Trần | Chưa cập nhật | 561 | 1080 | 661 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0056 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V050 | Lĩnh Tuyệt Hành Giả | Chưa cập nhật | 528 | 1080 | 628 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0055 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V049 | Sĩ Nhân Hạ Cảnh Đồ | Chưa cập nhật | 491 | 1080 | 591 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0054 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V048 | Thanh Sơn Thủy Khúc Đồ | Chưa cập nhật | 664 | 1080 | 764 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0053 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V047 | Phán Quan Đồ | Chưa cập nhật | 532 | 1080 | 632 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0052 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V046 | Chân Nhân Hành Cước Đồ | Chưa cập nhật | 490 | 1080 | 590 x 1550 mm | |
| CN-TM-LH-0014 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-LH-CDC-V031 | Liên Hoa Bất Nhiễm | Chưa cập nhật | 547 | 1080 | 647 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0051 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V044 | Hành Thuyền Cấp Lưu Đồ | Chưa cập nhật | 437 | 1080 | 537 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0050 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V009 | Thu Giang Bích Ngạn | Chưa cập nhật | 665 | 1080 | 765 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0049 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V043 | Hạ Hạp Thuận Phong | Chưa cập nhật | 518 | 1080 | 618 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0048 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V042 | Thiên Sơn Vạn Hạnh | Chưa cập nhật | 674 | 1080 | 774 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0047 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V041 | Thanh Biện Phục Cổ | Chưa cập nhật | 469 | 1080 | 569 x 1550 mm |