Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-TM-DN-0046 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V039 | Bách Xích Ngô | Chưa cập nhật | 401 | 1080 | 501 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0045 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V038 | Tâm Thuyền Tĩnh Lặng | Chưa cập nhật | 538 | 1080 | 638 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0044 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V033 | Thu Giang Độc Ngư | Chưa cập nhật | 502 | 1080 | 602 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0043 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V035 | Lãng Tử Quy Ẩn | Chưa cập nhật | 478 | 1080 | 578 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0042 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V036 | Viễn Sơn Thủy Mặc | Chưa cập nhật | 694 | 1080 | 794 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0041 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V037 | Thanh Tùng Lãm Nguyệt | Chưa cập nhật | 404 | 1080 | 504 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0040 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V034 | Tùng Hạ Quan Bộc Đồ | Chưa cập nhật | 413 | 1080 | 513 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0039 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V031 | Nga Mi Sơn Tiếp Dẫn Điện | Chưa cập nhật | 496 | 1080 | 596 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0038 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V030 | Giang Tĩnh Triều Bình Đồ | Chưa cập nhật | 315 | 1080 | 415 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0037 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V029 | Tùng Hạ Cao Sĩ Đồ | Chưa cập nhật | 295 | 1080 | 395 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0036 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V028 | Giang Sơn Tân Cố Hữu | Chưa cập nhật | 425 | 1080 | 525 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0035 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V027 | Thanh Khê Tĩnh Tọa Đồ | Chưa cập nhật | 498 | 1080 | 598 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0034 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V026 | Khê Sơn Tự Đắc Đồ | Chưa cập nhật | 543 | 1080 | 643 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0033 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V025 | Bá Nha Tử Kỳ | Chưa cập nhật | 524 | 1080 | 624 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0032 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V024 | Thanh Sơn Hồng Thụ Đồ | Chưa cập nhật | 341 | 1080 | 441 x 1550 mm |