Tra cứu nhanh mã SKU, kích thước và công cụ tính toán quy đổi tỷ lệ tranh
| STT | Danh mục | Ảnh | SKU | Tên Tác Phẩm | Tác giả | Rộng (mm) | Cao (mm) | KT Hoàn thiện | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-TM-DN-0024 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V017 | Thanh Lục Cư Sĩ | Chưa cập nhật | 365 | 1080 | 465 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0023 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V016 | Sơn Lâm Thâm Xứ | Chưa cập nhật | 355 | 1080 | 455 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0022 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V014 | Bình Cốc Vấn Đạo | Chưa cập nhật | 689 | 1080 | 789 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0021 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V013 | Thanh Lương Cư Sĩ | Chưa cập nhật | 609 | 1080 | 709 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0020 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V012 | Xuân Giao Thí Mã Đồ | Chưa cập nhật | 481 | 1080 | 581 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0019 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V011 | Sơn Trùng Thu Thảo Thâm Đồ | Chưa cập nhật | 696 | 1080 | 796 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0006 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-LY-V002 | Minh Lãm Anh Hồng Diệp Thu Cầm Đồ | Chưa cập nhật | 408 | 1080 | 508 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0005 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-LN-V001 | Phù Dung Uyên Ương Đồ | Chưa cập nhật | 372 | 1080 | 472 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0004 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-LBS-V001 | Hồng Hạnh Dã Phù Đồ | Chưa cập nhật | 387 | 1080 | 487 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0003 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-QJ-V001 | Phù Dung Lô Nhạn | Chưa cập nhật | 444 | 1080 | 544 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0002 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-LY-V001 | Thu Sắc Ngô Đồng Đồ | Chưa cập nhật | 532 | 1080 | 632 x 1550 mm | |
| CN-TM-PL-0001 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-PL-LSN-V001 | Cẩm Xuân Đồ | Chưa cập nhật | 597 | 1080 | 697 x 1550 mm | |
| CN-TM-SL-0004 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-SL-LM-V001 | Ngô Đồng Song Thố Đồ | Chưa cập nhật | 550 | 1080 | 650 x 1550 mm | |
| CN-TM-TS-0001 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-TS-MF-V001 | Ngư Tảo Đồ Trục | Chưa cập nhật | 626 | 1080 | 726 x 1550 mm | |
| CN-TM-DN-0018 | Tranh Thủy Mặc |
|
TTHK-CN-TM-DN-QK-V001 | Thanh Lục Kim Bích Sơn Thủy Đồ | Chưa cập nhật | 499 | 1080 | 599 x 1550 mm |